đi rừng
Định nghĩa
- Động từ:
- Vào rừng để khai thác, thu nhặt sản vật: "đi rừng" chỉ hành động vào trong khu vực rừng núi để tìm kiếm, lấy các sản phẩm từ rừng như gỗ, tre, nứa, măng, nấm, thảo dược, hoặc săn bắn thú rừng.
- Hoạt động sinh kế hoặc thám hiểm: "đi rừng" cũng có thể chỉ việc tham gia vào các hoạt động trong rừng, như làm rẫy, du lịch sinh thái, hoặc nghiên cứu khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sáng sớm, bác Tư đã chuẩn bị đồ đạc để đi rừng. (Bác Tư vào rừng để kiếm sản vật.)
- Người dân tộc thiểu số thường đi rừng lấy măng và cây thuốc. (Họ vào rừng để thu hoạch các sản phẩm tự nhiên.)
- Đoàn thám hiểm đi rừng suốt ba ngày để khảo sát hệ sinh thái. (Họ thực hiện chuyến đi vào rừng với mục đích nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi rừng hái lượm": hành động vào rừng để thu nhặt các sản vật tự nhiên.
- Phụ nữ trong bản thường đi rừng hái lượm rau rừng và nấm. (Họ vào rừng để lấy các loại thực phẩm tự nhiên.)
"đi rừng săn bắn": vào rừng để bắt thú.
- Ngày xưa, nhiều người đi rừng săn bắn để kiếm thịt và da thú. (Họ vào rừng để săn bắt động vật hoang dã.)
"đi rừng làm rẫy": vào rừng để canh tác nương rẫy.
- Mùa khô, đồng bào dân tộc thường đi rừng làm rẫy. (Họ vào rừng để trồng trọt trên đất rẫy.)
Biến thể và từ gần giống
Vào rừng (động từ): tương tự "đi rừng", chỉ hành động tiến vào khu vực rừng.
- Họ vào rừng từ lúc trời còn tối. (Họ bắt đầu cuộc hành trình vào rừng sớm.)
Rừng (danh từ): khu vực đất rộng lớn có nhiều cây cối và động vật hoang dã.
- Rừng là nguồn tài nguyên quý giá. (Rừng cung cấp nhiều lợi ích cho con người.)
Đi rừng (cụm từ cố định): không có biến thể khác, vì đây là một cụm từ chỉ hoạt động cụ thể.
Từ đồng nghĩa
Vào rừng: hành động tương tự, thường dùng thay thế.
- Anh ấy thường vào rừng vào cuối tuần. (Anh ấy thích hoạt động trong rừng.)
Đi rẫy: chỉ hoạt động canh tác trên đất rẫy, thường liên quan đến rừng.
- Mẹ tôi đi rẫy từ sáng sớm. (Bà ấy làm việc trên nương rẫy.)
Thành ngữ liên quan
Đi rừng về muộn: chỉ việc trở về nhà trễ sau chuyến đi vào rừng.
- Hôm nay anh ấy đi rừng về muộn vì gặp mưa. (Anh ấy trở về nhà muộn hơn dự kiến.)
Đi rừng gặp hổ: thành ngữ chỉ việc gặp nguy hiểm bất ngờ.
- Cẩn thận khi đi rừng, kẻo đi rừng gặp hổ. (Hãy đề phòng rủi ro khi vào rừng.)